small and early
/'smɔ:lənd'ə:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi chiêu đãi ít khách và không kéo tới khuya: Một buổi tiếp khách hoặc tụ họp xã hội có quy mô nhỏ, với số lượng khách mời hạn chế và thường kết thúc sớm, không kéo dài đến tối muộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Instead of a big party, they decided to host a small and early for close friends. (Thay vì một bữa tiệc lớn, họ quyết định tổ chức một buổi chiêu đãi nhỏ và sớm cho những người bạn thân.)
- We're having a small and early this Saturday; just a few colleagues for drinks before dinner. (Chúng tôi sẽ có một buổi tiếp khách nhỏ và sớm vào thứ Bảy này; chỉ vài đồng nghiệp uống nước trước bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a small and early": là một buổi tụ họp nhỏ và kết thúc sớm.
- Her gathering was strictly a small and early, so everyone was home by nine. (Buổi tụ họp của cô ấy rõ ràng là một buổi nhỏ và sớm, nên mọi người đều về nhà trước chín giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Soirée (n): Buổi dạ hội, buổi liên hoan tối (thường trang trọng hơn và có thể kéo dài).
- Gathering (n): Cuộc tụ họp, buổi họp mặt (nghĩa rộng, không nhất thiết phải nhỏ hoặc kết thúc sớm).
- Get-together (n): Buổi họp mặt thân mật (nhấn mạnh tính chất thân mật, có thể tương tự "small and early").
Từ đồng nghĩa
- Intimate gathering: Buổi tụ họp thân mật.
- Early evening reception: Buổi tiếp khách vào đầu buổi tối.
Thành ngữ liên quan
- Low-key affair: Sự kiện có quy mô nhỏ, ít ồn ào.
- The celebration was a low-key affair, much like a small and early. (Lễ kỷ niệm là một sự kiện nhỏ nhẹ, giống như một buổi chiêu đãi nhỏ và sớm vậy.)
danh từ
- buổi chiêu đãi ít khách và không kéo tới khuya